cat o'-mountain
/,kætə'mauntin/ Cách viết khác : (cat_o'-mountain) /,kætə'mauntin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mèo rừng Âu: Một loài mèo hoang dã có kích thước lớn, sống ở các khu rừng châu Âu.
- Con báo: Một loài thú họ mèo lớn, hung dữ, sống ở vùng núi hoặc rừng rậm.
- Người hay gây gỗ, người thích đánh nhau: (Nghĩa bóng, ít dùng) Chỉ một người có tính khí hung hăng, thích gây sự hoặc đánh nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa động vật):
- The cat o'-mountain is a solitary and elusive predator. (Mèo rừng Âu là một kẻ săn mồi sống đơn độc và khó nắm bắt.)
- Legends say a fearsome cat o'-mountain lives in those mountains. (Truyền thuyết kể rằng một con báo hung dữ sống trên những ngọn núi kia.)
Danh từ (nghĩa bóng về người):
- Stay away from him; he's a real cat o'-mountain when he's angry. (Tránh xa hắn ta ra; hắn đúng là một kẻ hay gây gỗ khi nổi giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a cat o'-mountain": (Thành ngữ so sánh) Hành động một cách hung hãn, dữ tợn hoặc đơn độc.
- He fought like a cat o'-mountain, refusing to back down. (Hắn chiến đấu hung hãn như một con báo, từ chối lùi bước.)
Biến thể và từ gần giống
- Cách viết khác:
- Từ liên quan:
- Wildcat (n): Mèo hoang, báo hoa mai (một loài họ mèo hoang dã nói chung).
- Lynx (n): Linh miêu (một loài mèo rừng cụ thể, có tai nhọn).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa động vật: wildcat, lynx (trong một số ngữ cảnh), leopard (đối với nghĩa "báo").
- Nghĩa bóng (người): brawler, troublemaker, hothead.
Lưu ý
- Từ cổ/Ít dùng: "Cat o'-mountain" là một từ có tính chất cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "lynx" (linh miêu), "wildcat" (mèo hoang), hoặc "leopard" (báo) được ưa dùng hơn để chỉ các loài vật.
- Cấu trúc từ: "o'" trong "cat o'-mountain" là dạng rút gọn cổ của giới từ "of". Vì vậy, từ này có nghĩa đen là "mèo của núi".
danh từ
- (động vật học) mèo rừng Âu
- (động vật học) con báo
- người hay gây gỗ, người thích đánh nhau